Table of contents
Open Table of contents
1. Toán học (Math) trong C++
Ngoài các toán tử số học cơ bản, C++ còn cung cấp các hàm toán học mạnh mẽ thông qua thư viện tiêu chuẩn.
Max và Min:
Hàm max(x, y) dùng để tìm giá trị lớn nhất, và min(x, y) dùng để tìm giá trị nhỏ nhất giữa hai số. Chúng có sẵn trong thư viện mặc định.
cout << max(5, 10); // Kết quả: 10
cout << min(5, 10); // Kết quả: 5
Thư viện <cmath>:
Để sử dụng các hàm phức tạp hơn như căn bậc hai, làm tròn số, hay logarit, bạn cần #include <cmath>.
| Hàm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
sqrt(x) | Căn bậc hai của x | sqrt(64) = 8 |
round(x) | Làm tròn số thập phân | round(2.6) = 3 |
log(x) | Logarit tự nhiên của x | log(2) = 0.693... |
pow(x, y) | x lũy thừa y | pow(2, 3) = 8 |
abs(x) | Giá trị tuyệt đối của x | abs(-5) = 5 |
2. Kiểu Luận lý (Booleans)
Trong lập trình, bạn sẽ thường xuyên gặp các tình huống chỉ có hai lựa chọn: ĐÚNG hoặc SAI. C++ dùng kiểu bool cho việc này.
Giá trị Boolean:
Một biến bool nhận hai giá trị: true (thường tương ứng với 1) hoặc false (tương ứng với 0).
bool isCodingFun = true;
bool isFishTasty = false;
cout << isCodingFun; // Kết quả: 1
Biểu thức điều kiện:
Bạn có thể tạo ra giá trị boolean bằng cách sử dụng các toán tử so sánh (như ta đã học ở Module 2).
int x = 10, y = 9;
cout << (x > y); // Kết quả: 1 (vì đúng)
3. Cấu trúc điều kiện If…Else
Cấu trúc này cho phép bạn thực hiện các khối mã khác nhau dựa trên kết quả của một điều kiện.
Câu lệnh if:
Dùng để thực hiện mã CHỈ KHI điều kiện là đúng.
if (20 > 18) {
cout << "20 lớn hơn 18";
}
Câu lệnh else:
Dùng để thực hiện mã KHI điều kiện của if là sai.
int time = 20;
if (time < 18) {
cout << "Chào buổi ngày.";
} else {
cout << "Chào buổi tối.";
}
Câu lệnh else if:
Dùng để kiểm tra một điều kiện mới nếu điều kiện trước đó sai.
int time = 22;
if (time < 10) {
cout << "Chào buổi sáng.";
} else if (time < 20) {
cout << "Chào buổi ngày.";
} else {
cout << "Chào buổi tối.";
}
4. Toán tử điều kiện rút gọn (Ternary Operator)
Thay vì dùng if...else dài dòng, bạn có thể dùng toán tử ? : cho các trường hợp đơn giản.
Cú pháp: biến = (điều kiện) ? giá_trị_nếu_đúng : giá_trị_nếu_sai;
int time = 20;
string result = (time < 18) ? "Good day." : "Good evening.";
cout << result;
5. Cấu trúc Switch…Case
Khi bạn có quá nhiều điều kiện cần kiểm tra trên CÙNG một biến, switch sẽ giúp mã nguồn sạch sẽ hơn nhiều so với việc dùng hàng loạt else if.
Cú pháp:
int day = 4;
switch (day) {
case 1:
cout << "Thứ Hai";
break;
case 2:
cout << "Thứ Ba";
break;
// ... các case khác
default:
cout << "Chờ đến cuối tuần";
}
Các từ khóa quan trọng:
break: Thoát khỏi khốiswitchngay sau khi tìm thấy kết quả đúng. Nếu không cóbreak, chương trình sẽ tiếp tục chạy cáccasebên dưới ngay cả khi không khớp.default: Khối mã sẽ chạy nếu không có bất kỳcasenào khớp.
Lời kết Module 3
Module 3 đã giúp chương trình của bạn “thông minh” hơn rất nhiều. Khả năng rẽ nhánh và đưa ra quyết định là cốt lõi của mọi ứng dụng thực tế.
Trong Module 4, chúng ta sẽ học về Vòng lặp (Loops) và Mảng (Arrays) - cách để máy tính thực hiện các công việc lặp đi lặp lại hàng triệu lần một cách chính xác.
Hẹn gặp lại các bạn!