Table of contents
Open Table of contents
1. Biến (Variables) trong C++
Biến là những “thùng chứa” dùng để lưu trữ các giá trị dữ liệu. Trong C++, mỗi biến phải được xác định rõ kiểu dữ liệu.
Các loại biến cơ bản:
int: Lưu trữ số nguyên (không có phần thập phân), ví dụ:123,-456.double: Lưu trữ số thực (có phần thập phân), ví dụ:19.99,-1.23.char: Lưu trữ một ký tự duy nhất, ví dụ:'a','B'. Ký tự phải nằm trong dấu nháy đơn.string: Lưu trữ chuỗi văn bản, ví dụ:"Hello World". Chuỗi phải nằm trong dấu nháy kép.bool: Lưu trữ giá trị luận lý với hai trạng thái:true(đúng) hoặcfalse(sai).
Khai báo và khởi tạo biến:
Cú pháp: Kiểu_dữ_liệu tên_biến = giá_trị;
int myNum = 15; // Khai báo kiểu nguyên
double myFloat = 5.99; // Khai báo kiểu số thực
char myLetter = 'D'; // Khai báo kiểu ký tự
string myText = "Hi"; // Khai báo kiểu chuỗi
bool myStatus = true; // Khai báo kiểu Boolean
Lưu ý: Bạn có thể khai báo biến trước và gán giá trị sau. Nếu gán giá trị mới cho biến đã có, giá trị cũ sẽ bị ghi đè.
Khai báo nhiều biến:
Bạn có thể khai báo nhiều biến cùng kiểu trên một dòng bằng cách dùng dấu phẩy:
int x = 5, y = 6, z = 50;
cout << x + y + z;
2. Định danh (Identifiers)
Tất cả các biến trong C++ phải được định danh bằng tên duy nhất. Những tên duy nhất này được gọi là định danh.
Quy tắc đặt tên biến:
- Tên có thể chứa chữ cái, chữ số và dấu gạch dưới (
_). - Phải bắt đầu bằng một chữ cái hoặc dấu gạch dưới.
- Phân biệt chữ hoa và chữ thường (
myVarvàmyvarlà khác nhau). - Không được chứa khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt (như
!,@,#…). - Không được trùng với các từ khóa của C++ (như
int,while…).
3. Hằng số (Constants)
Khi bạn không muốn người khác (hoặc chính mình) thay đổi giá trị của một biến, hãy sử dụng từ khóa const. Điều này sẽ biến biến đó thành “hằng số” (chỉ đọc).
const int minutesPerHour = 60;
const float PI = 3.14;
Lưu ý: Bạn phải gán giá trị cho hằng số ngay khi khai báo.
4. Chi tiết các kiểu dữ liệu (Data Types)
Kiểu dữ liệu xác định kích thước và loại thông tin mà biến sẽ lưu trữ.
| Kiểu dữ liệu | Kích thước | Mô tả |
|---|---|---|
bool | 1 byte | Lưu true hoặc false |
char | 1 byte | Lưu một ký tự/chữ cái/số duy nhất (mã ASCII) |
int | 2 hoặc 4 bytes | Lưu số nguyên |
float | 4 bytes | Lưu số thực (độ chính xác 6-7 chữ số thập phân) |
double | 8 bytes | Lưu số thực (độ chính xác 15 chữ số thập phân) |
5. Toán tử (Operators)
Toán tử được dùng để thực hiện các phép tính trên biến và giá trị.
Toán tử số học:
Dùng để thực hiện các phép toán toán học cơ bản.
+: Cộng-: Trừ*: Nhân/: Chia%: Chia lấy dư (Modulo)++: Tăng giá trị lên 1--: Giảm giá trị xuống 1
Toán tử gán:
Dùng để gán giá trị cho biến.
=: Gán đơn thuần (x = 10)+=: Cộng và gán (x += 3tương đươngx = x + 3)-=,*=,/=,%=…
Toán tử so sánh:
Dùng để so sánh hai giá trị, kết quả trả về là bool (true/false).
==: Bằng!=: Không bằng>: Lớn hơn<: Nhỏ hơn>=: Lớn hơn hoặc bằng<=: Nhỏ hơn hoặc bằng
6. Chuỗi văn bản (Strings)
Để sử dụng chuỗi trong C++, bạn phải bao gồm thư viện <string>.
#include <iostream>
#include <string> // Bắt buộc phải có
using namespace std;
int main() {
string greeting = "Xin chào các bạn!";
cout << greeting;
return 0;
}
Các thao tác với chuỗi:
- Nối chuỗi: Dùng toán tử
+để kết hợp hai chuỗi. - Độ dài chuỗi: Dùng hàm
.length()hoặc.size(). - Truy cập ký tự: Dùng chỉ số trong ngoặc vuông
[](bắt đầu từ 0).
string firstName = "Tuan";
string lastName = "NDA";
string fullName = firstName + " " + lastName;
cout << fullName.length(); // Kết quả: 8
cout << fullName[0]; // Kết quả: 'T'
Lời kết Module 2
Module này đã trang bị cho bạn cách thức máy tính lưu trữ và xử lý dữ liệu thô. Hãy thực hành khai báo các loại biến khác nhau và thực hiện các phép toán cơ bản để làm quen.
Trong Module 3, chúng ta sẽ tìm hiểu về Toán học, Logic Booleans và các câu lệnh điều kiện (If…Else) để bắt đầu xây dựng tư duy logic cho chương trình.
Hẹn gặp lại các bạn!