
1. Toán tử Số học (Arithmetic Operators)
Dùng để thực hiện các phép toán cơ bản:
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
| :— | :— | :— |
| `+` | Cộng | `5 + 3 = 8` |
| `-` | Trừ | `10 – 4 = 6` |
| `` | Nhân | `6 2 = 12` |
| `/` | Chia | `12 / 3 = 4` |
| `%` | Chia lấy dư | `10 % 3 = 1` |
—
2. Toán tử Gán (Assignment Operators)
Dùng để gán hoặc cập nhật giá trị cho biến (nhớ rằng biến phải có từ khóa `mut` nếu bạn muốn cập nhật).
- `=`: Gán giá trị (`x = 5`).
- `+=`: Cộng và gán (`x += 3` tương đương `x = x + 3`).
- `-=`: Trừ và gán.
- `*=`: Nhân và gán.
- `/=`: Chia và gán.
—
3. Toán tử So sánh (Comparison Operators)
Dùng để so sánh hai giá trị và trả về kết quả kiểu `bool` (true/false).
- `==`: Bằng nhau.
- `!=`: Không bằng nhau.
- `>`: Lớn hơn.
- `<`: Nhỏ hơn.
- `>=`: Lớn hơn hoặc bằng.
- `<=`: Nhỏ hơn hoặc bằng.
—
4. Toán tử Logic (Logical Operators)
Dùng để kết hợp nhiều biểu thức logic lại với nhau:
- `&&` (AND): Trả về `true` nếu cả hai biểu thức đều đúng.
- `||` (OR): Trả về `true` nếu ít nhất một trong hai biểu thức đúng.
- `!` (NOT): Đảo ngược giá trị logic (`!true` thành `false`).
Ví dụ kết hợp:
let is_logged_in = true;
let is_admin = false;
// Trả về true nếu đã đăng nhập VÀ là admin
println!("Được phép xóa: {}", is_logged_in && is_admin);
// Trả về true nếu đã đăng nhập HOẶC là khách
println!("Được phép xem: {}", is_logged_in || true);
—
Lời kết Bài 4
Toán tử là nền tảng để xây dựng các cấu trúc điều khiển. Ở bài sau, chúng ta sẽ học cách sử dụng các toán tử này trong các câu lệnh If…Else để rẽ nhánh chương trình theo ý muốn.
Hẹn gặp lại các bạn!
Leave a comment