Table of contents
Open Table of contents
1. Tự động suy luận kiểu (Type Inference)
Thông thường, bạn chỉ cần gán giá trị, Rust sẽ nhìn vào giá trị đó để tự chọn kiểu phù hợp nhất.
let my_num = 5; // Rust hiểu đây là số nguyên
let my_double = 5.99; // Rust hiểu đây là số thực
let my_letter = 'D'; // Rust hiểu đây là một ký tự
2. Khai báo kiểu dữ liệu tường minh
Đôi khi (hoặc khi bạn muốn rõ ràng hơn), bạn có thể chỉ định kiểu dữ liệu bằng dấu hai chấm :.
let my_num: i32 = 5;
let my_double: f64 = 5.99;
let my_letter: char = 'D';
let my_text: &str = "Hello";
3. Các nhóm kiểu dữ liệu cơ bản (Scalar Types)
Một kiểu vô hướng đại diện cho một giá trị duy nhất. Rust có 4 kiểu vô hướng chính:
a. Số (Numbers)
- Integers (i32): Số nguyên, có thể âm hoặc dương (ví dụ:
123,-456). - Floating-point (f64): Số thực, chứa phần thập phân (ví dụ:
5.99).
b. Ký tự (char)
Dùng để lưu trữ duy nhất một ký tự. Lưu ý: Ký tự phải nằm trong dấu nháy đơn ' '.
let icon = '🚀'; // Rust hỗ trợ Unicode cho char!
c. Chuỗi (&str)
Dùng để lưu trữ văn bản. Văn bản phải nằm trong dấu nháy kép " ".
Lưu ý: Chúng ta sẽ học sâu hơn về String (kiểu chuỗi phức tạp hơn) ở các bài sau.
d. Logic (bool)
Chỉ có hai giá trị: true (đúng) hoặc false (sai). Thường dùng trong các câu lệnh điều kiện.
4. Kết hợp các kiểu dữ liệu
Bạn có thể sử dụng linh hoạt các kiểu này trong cùng một chương trình. Rust sẽ đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu để chương trình không gặp lỗi lúc vận hành.
let name: &str = "Tuấn";
let age: i32 = 28;
let is_ready: bool = true;
println!("Tên: {}, Tuổi: {}, Trạng thái: {}", name, age, is_ready);
Lời kết Bài 3
Nắm chắc các kiểu dữ liệu cơ bản là nền tảng để bạn xử lý logic trong lập trình. Ở bài sau, chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu về Toán tử (Operators) để thực hiện các phép tính và so sánh dữ liệu.
Hẹn gặp lại các bạn!