Table of contents
Open Table of contents
1. Định nghĩa List
List được dùng để lưu trữ nhiều mục trong một biến duy nhất. Nó được tạo bằng dấu ngoặc vuông [].
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
print(fruits)
Đặc điểm quan trọng của List:
- Có thứ tự (Ordered): Các phần tử có vị trí xác định và không tự ý thay đổi.
- Có thể thay đổi (Changeable): Bạn có thể thêm, bớt hoặc sửa các phần tử sau khi tạo list.
- Cho phép trùng lặp: Hai phần tử có thể có giá trị giống hệt nhau.
2. Truy cập phần tử trong List
Cũng giống như chuỗi, List sử dụng Index (chỉ số) bắt đầu từ 0.
thislist = ["apple", "banana", "cherry"]
print(thislist[1]) # Output: "banana"
print(thislist[-1]) # Lấy phần tử cuối cùng: "cherry"
3. Độ dài của List
Để biết một danh sách có bao nhiêu phần tử, bạn sử dụng hàm len().
print(len(thislist)) # Output: 3
4. List có thể chứa bất kỳ kiểu dữ liệu nào
Một List trong Python cực kỳ linh hoạt, nó có thể chứa các kiểu dữ liệu khác nhau trong cùng một danh sách.
mixed_list = ["abc", 34, True, 40, "male"]
5. Hàm tạo list()
Ngoài cách dùng [], bạn cũng có thể dùng hàm list() để tạo danh sách từ các cấu trúc dữ liệu khác.
thislist = list(("apple", "banana", "cherry")) # Lưu ý dấu ngoặc kép
Lời kết Bài 8
List là một trong 4 kiểu dữ liệu tập hợp (Collections) của Python. Các kiểu còn lại là Tuple, Set và Dictionary. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ học cách thao tác chuyên sâu hơn với List như thêm, xoá và sắp xếp các phần tử.
Hẹn gặp lại các bạn!