Table of contents
Open Table of contents
1. Khai báo chuỗi
Bạn có thể dùng dấu nháy đơn ' hoặc nháy kép " đều được.
hello = "Chào bạn"
hi = 'Chào bạn'
Mẹo: Hãy dùng dấu nháy này bao quanh dấu nháy kia nếu bạn muốn in ra ký tự trích dẫn:
print("Anh Tuấn nói: 'Python thật dễ'")
2. Chuỗi nhiều dòng
Để lưu trữ các đoạn văn bản dài có xuống dòng, hãy dùng dấu nháy kép ba lần """ hoặc nháy đơn ba lần '''.
description = """
Lập trình Python không khó,
Quan trọng là phải kiên trì.
Học mỗi ngày một ít thôi,
Thành công sẽ đến sớm thôi!
"""
3. Chuỗi là một mảng (Arrays)
Trong Python, chuỗi thực chất là một mảng các ký tự Unicode. Tuy nhiên, Python không có kiểu dữ liệu “ký tự” riêng biệt, một ký tự chỉ đơn giản là một chuỗi có độ dài bằng 1.
Bạn có thể lấy bất kỳ ký tự nào bằng chỉ số index (bắt đầu từ 0):
a = "Hello"
print(a[1]) # Output: e
4. Độ dài của chuỗi
Sử dụng hàm len() để đếm số lượng ký tự trong chuỗi (bao gồm cả khoảng trắng và ký tự đặc biệt).
name = "TuanNDA"
print(len(name)) # Output: 7
5. Kiểm tra sự tồn tại (Keyword in)
Bạn có thể kiểm tra xem một cụm từ có nằm trong một chuỗi khác hay không bằng từ khóa in.
txt = "Lập trình Python tại tuannda.dev"
if "Python" in txt:
print("Có chữ Python trong bài!")
# Kiểm tra xem KHÔNG tồn tại
if "Java" not in txt:
print("Bài này không nói về Java")
Lời kết Bài 5
Xử lý chuỗi là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Ở các bài tiếp theo, chúng ta sẽ học cách cắt chuỗi (Slicing), định dạng chuỗi (Formatting) và các phương thức xử lý chuỗi nâng cao khác.
Hẹn gặp lại các bạn!