Skip to content

Tự học Python - Bài 12: Khởi tạo mảng NumPy (Creating Arrays)

Anh Pi
Published date:
Edit this post

Table of contents

Open Table of contents

1. Tạo đối tượng ndarray

NumPy sử dụng đối tượng ndarray để lưu trữ mảng. Bạn có thể tạo đối tượng này bằng hàm array().

import numpy as np

arr = np.array([1, 2, 3, 4, 5])
print(arr)

Bạn có thể truyền vào hàm array() bất kỳ đối tượng nào giống mảng (như List, Tuple), và nó sẽ được chuyển đổi thành ndarray.


2. Các cấp bậc chiều của mảng (Dimensions)

Mảng 0 chiều (0-D Arrays)

Mảng 0-D (Scalars) là các phần tử đơn lẻ. Mỗi giá trị trong một mảng lớn thực chất là một mảng 0-D.

import numpy as np
arr = np.array(42)
print(arr)

Mảng 1 chiều (1-D Arrays)

Là mảng chứa các phần tử là mảng 0-D. Đây là loại mảng cơ bản và phổ biến nhất.

import numpy as np
arr = np.array([1, 2, 3, 4, 5])
print(arr)

Mảng 2 chiều (2-D Arrays)

Là mảng chứa các phần tử là mảng 1-D. Thường được dùng để đại diện cho ma trận hoặc bảng dữ liệu.

import numpy as np
arr = np.array([[1, 2, 3], [4, 5, 6]])
print(arr)

Mảng 3 chiều (3-D Arrays)

Là mảng chứa các phần tử là mảng 2-D. Thường được dùng để đại diện cho dữ liệu hình ảnh (ảnh màu có 3 kênh màu R-G-B).

import numpy as np
arr = np.array([[[1, 2, 3], [4, 5, 6]], [[1, 2, 3], [4, 5, 6]]])
print(arr)

3. Cách kiểm tra số chiều của mảng

NumPy cung cấp thuộc tính ndim để trả về một số nguyên cho biết mảng đó có bao nhiêu chiều.

import numpy as np

a = np.array(42)
b = np.array([1, 2, 3])
c = np.array([[1, 2, 3], [4, 5, 6]])
d = np.array([[[1, 2, 3], [4, 5, 6]], [[1, 2, 3], [4, 5, 6]]])

print(a.ndim) # Kết quả: 0
print(b.ndim) # Kết quả: 1
print(c.ndim) # Kết quả: 2
print(d.ndim) # Kết quả: 3

4. Tạo mảng với số chiều tùy chọn

Bạn có thể xác định số chiều tối thiểu cho mảng khi tạo bằng cách sử dụng đối số ndmin.

import numpy as np

arr = np.array([1, 2, 3, 4], ndmin=5)

print(arr)
print('Số chiều của mảng:', arr.ndim)

Kết quả:

[[[[[1 2 3 4]]]]]
Số chiều của mảng: 5

Lời kết Bài 12

Hiểu rõ về cấu trúc chiều của mảng là nền tảng quan trọng nhất khi làm việc với NumPy. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ học cách Truy cập phần tử mảng (Array Indexing).

Hẹn gặp lại các bạn!

Previous
Tự học Python - Bài 13: Truy cập phần tử mảng NumPy (Array Indexing)
Next
Tự học Python - Bài 11: Làm quen với thư viện NumPy