Skip to content

Tự học JavaScript - Module 4: Mảng (Arrays) và Các phương thức xử lý

TuanNDA
Published date:
Edit this post

Table of contents

Open Table of contents

1. Tại sao cần sử dụng Mảng?

Hãy tưởng tượng bạn có danh sách 300 tên xe hơi. Nếu dùng biến đơn, bạn sẽ phải tạo 300 biến (car1, car2,… car300). Thật là ác mộng! Với mảng, bạn chỉ cần một biến duy nhất:

const cars = ["BMW", "Volvo", "Saab", "Ford"];

2. Tạo mảng và Truy cập phần tử

Tạo mảng:

Cách đơn giản nhất là dùng dấu ngoặc vuông [...] (Array Literal). Bạn nên dùng từ khóa const để khai báo mảng.

const fruits = ["Táo", "Cam", "Xoài"];

Truy cập và Thay đổi (Indexing):

Mảng trong JS bắt đầu từ chỉ số 0.

let myFruit = fruits[0]; // "Táo"
fruits[0] = "Lê";        // Thay đổi phần tử đầu tiên thành "Lê"

3. Thuộc tính .length

Thuộc tính .length trả về số lượng phần tử có trong mảng. Nó luôn lớn hơn chỉ số cao nhất của mảng 1 đơn vị.

const fruits = ["Banana", "Orange", "Apple"];
console.log(fruits.length); // 3

4. Các phương thức cơ bản

JavaScript cung cấp rất nhiều hàm có sẵn để thao tác với mảng:


5. Mảng là một dạng của Đối tượng (Special Objects)

Trong JavaScript, nếu bạn dùng lệnh typeof cho một mảng, nó sẽ trả về "object". Tuy nhiên, mảng khác với đối tượng thông thường ở chỗ nó dùng số để truy cập ngăn chứa, còn đối tượng dùng tên (key).

Để kiểm tra chính xác một biến có phải là mảng hay không, hãy dùng:

Array.isArray(fruits); // Trả về true

Lời kết Module 4

Mảng là nền tảng để bạn xử lý danh sách dữ liệu, từ danh sách sản phẩm đến dữ liệu người dùng. Hãy luyện tập cách sử dụng các phương thức như pushpop để làm quen với việc thay đổi dữ liệu mảng nhé.

Trong Module 5, chúng ta sẽ học về Đối tượng (Objects) - nơi bạn có thể lưu trữ dữ liệu theo cặp “Tên: Giá trị” cực kỳ linh hoạt.

Hẹn gặp lại các bạn!

Previous
Tự học JavaScript - Module 5: Đối tượng (Objects) - Trái tim của JS
Next
Tự học JavaScript - Module 3: Toán tử, Chuỗi và Template Literals