Table of contents
Open Table of contents
1. Tại sao dùng JSON?
- Dễ đọc: Con người có thể đọc và hiểu nội dung JSON một cách dễ dàng.
- Nhẹ: Tốn ít băng thông hơn so với định dạng XML cũ.
- Tương thích: Là “ngôn ngữ chung” của các API hiện nay trên toàn thế giới.
2. Cú pháp JSON
Dữ liệu JSON được viết dưới dạng các cặp name/value, tương tự như thuộc tính của đối tượng JavaScript nhưng có quy tắc khắt khe hơn:
- Tên thuộc tính (Key) bắt buộc phải nằm trong dấu ngoặc kép đôi
". - Dữ liệu ngăn cách nhau bằng dấu phẩy
,. - Object nằm trong dấu ngoặc nhọn
{}. - Array nằm trong dấu ngoặc vuông
[].
Ví dụ JSON:
{
"name": "TuanNDA",
"age": 28,
"isAdmin": true
}
3. JSON và JavaScript
Khi bạn nhận dữ liệu JSON từ Server, nó thường ở dạng một chuỗi văn bản (String). Bạn cần chuyển nó thành một Object để xử lý.
3.1. JSON.parse()
Chuyển một chuỗi JSON thành đối tượng JavaScript.
const jsonString = '{"name":"John", "age":30}';
const userObj = JSON.parse(jsonString);
console.log(userObj.name); // "John"
3.2. JSON.stringify()
Chuyển một đối tượng JavaScript thành chuỗi JSON (để gửi lên Server).
const person = { name: "An", age: 25 };
const myJSON = JSON.stringify(person);
// Kết quả: '{"name":"An","age":25}'
4. Các kiểu dữ liệu hợp lệ trong JSON
Trong JSON, giá trị phải là một trong các kiểu dữ liệu sau:
- String
- Number
- Object (JSON object)
- Array
- Boolean
- Null
Lưu ý: JSON không hỗ trợ kiểu Function, Date hay Undefined.
Lời kết Module 15
Vậy là chúng ta đã hoàn thành chặng đường 15 Module Tự học JavaScript Cơ bản! Bạn đã đi từ những dòng code console.log đầu tiên cho đến việc hiểu về cấu trúc dữ liệu và cách làm việc với Server.
Đây không phải là kết thúc, mà là sự khởi đầu cho những dự án thực tế lớn hơn. Hãy tiếp tục tra cứu thêm tại Series JavaScript Reference để trở thành một chuyên gia thực thụ.
Chúc mừng bạn và chúc bạn thành công trên con đường lập trình! 🏁✨