
1. Vòng lặp vô tận: `loop`
Đây là loại vòng lặp đơn giản nhất trong Rust. Nó sẽ chạy mãi mãi trừ khi bạn yêu cầu nó dừng lại.
loop {
println!("Dòng này sẽ lặp lại vô tận!");
// Cảnh báo: Bạn phải nhấn Ctrl + C để dừng nếu chạy terminal
}
Để dừng vòng lặp, chúng ta dùng từ khóa `break`:
let mut count = 0;
loop {
count += 1;
if count == 3 {
break; // Dừng vòng lặp khi count bằng 3
}
}
Trả về giá trị từ `loop`
Bạn có thể dùng `break` kèm theo một giá trị để gán kết quả của vòng lặp cho một biến:
let mut count = 0;
let result = loop {
count += 1;
if count == 10 {
break count * 2; // Trả về giá trị 20
}
};
—
2. Vòng lặp có điều kiện: `while`
Vòng lặp `while` sẽ chạy mã nguồn chừng nào điều kiện còn là `true`.
let mut number = 3;
while number != 0 {
println!("{}!", number);
number -= 1;
}
println!("BẮT ĐẦU!");
—
3. Vòng lặp duyệt tập hợp: `for`
Đây là vòng lặp phổ biến và an toàn nhất trong Rust, thường dùng để duyệt qua các phần tử của một mảng hoặc một dải số.
Duyệt qua mảng:
let fruits = ["táo", "chuối", "cam"];
for fruit in fruits {
println!("Tôi thích quả {}", fruit);
}
Duyệt qua một dải số (Range):
for number in 1..4 { // Chạy từ 1 đến 3
println!("Số: {}", number);
}
—
4. Break và Continue
- `break`: Thoát ngay lập tức khỏi vòng lặp.
- `continue`: Bỏ qua các câu lệnh còn lại trong lượt lặp hiện tại và chuyển sang lượt lặp tiếp theo.
—
Lời kết Bài 7
Hiểu rõ cách vận hành của các vòng lặp sẽ giúp bạn xử lý các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Ở bài sau, chúng ta sẽ tìm hiểu về Mảng (Arrays) và Vector – những cấu trúc dữ liệu dùng để lưu trữ danh sách trong Rust.
Hẹn gặp lại các bạn!
Leave a comment