
1. Các nhóm kiểu dữ liệu chính
Dưới đây là những kiểu dữ liệu bạn sẽ gặp thường xuyên nhất:
- Kiểu văn bản: `str` (String)
- Kiểu số: `int` (Số nguyên), `float` (Số thực), `complex` (Số phức)
- Kiểu tuần tự (Sequence): `list`, `tuple`, `range`
- Kiểu ánh xạ (Mapping): `dict` (Dictionary)
- Kiểu tập hợp (Set): `set`, `frozenset`
- Kiểu logic: `bool` (Boolean – True/False)
- Kiểu trống: `NoneType` (None)
—
2. Kiểm tra kiểu dữ liệu
Như đã nhắc ở bài trước, bạn luôn có thể dùng hàm `type()` để kiểm tra kiểu của bất kỳ đối tượng nào.
x = ["apple", "banana"]
print(type(x)) #
—
3. Gán kiểu dữ liệu cụ thể
Thông thường Python sẽ tự nhận diện kiểu dữ liệu. Nhưng nếu muốn tường minh, bạn có thể dùng các hàm dựng (Constructor functions):
x = str("Hello World")
y = list(("apple", "banana"))
z = dict(name="Tuan", age=28)
—
4. Kiểu số trong Python (Numbers)
Python hỗ trợ 3 kiểu số chính:
1. int: Số nguyên, độ dài không giới hạn.
2. float: Số thực (có dấu phẩy động). Có thể viết dưới dạng số khoa học (với ký tự `e`).
– Ví dụ: `35e3` (35,000) hoặc `12E4`.
3. complex: Số phức, dùng ký tự `j` cho phần ảo.
– Ví dụ: `x = 3 + 5j`.
—
Lời kết Bài 4
Hiểu rõ kiểu dữ liệu sẽ giúp bạn tránh được rất nhiều lỗi logic khi thực hiện các phép toán hoặc xử lý chuỗi. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu thao tác chuyên sâu với một trong những kiểu dữ liệu quan trọng nhất: Chuỗi văn bản (Strings).
Hẹn gặp lại các bạn!
Leave a comment