Current date May 18, 2026
Tự học JavaScript

Tự học JavaScript – Module 4: Mảng (Arrays) và Các phương thức xử lý

URL copied
Share URL copied
Tự học JavaScript - Module 4: Mảng (Arrays) và Các phương thức xử lý
Tự học JavaScript – Module 4: Mảng (Arrays) và Các phương thức xử lý

1. Tại sao cần sử dụng Mảng?

Hãy tưởng tượng bạn có danh sách 300 tên xe hơi. Nếu dùng biến đơn, bạn sẽ phải tạo 300 biến (`car1`, `car2`,… `car300`). Thật là ác mộng!

Với mảng, bạn chỉ cần một biến duy nhất:

const cars = ["BMW", "Volvo", "Saab", "Ford"];

2. Tạo mảng và Truy cập phần tử

Tạo mảng:

Cách đơn giản nhất là dùng dấu ngoặc vuông `[…]` (Array Literal). Bạn nên dùng từ khóa `const` để khai báo mảng.

const fruits = ["Táo", "Cam", "Xoài"];

Truy cập và Thay đổi (Indexing):

Mảng trong JS bắt đầu từ chỉ số 0.

  • `fruits[0]` là phần tử đầu tiên.
  • `fruits[1]` là phần tử thứ hai.
let myFruit = fruits[0]; // "Táo"
fruits[0] = "Lê";        // Thay đổi phần tử đầu tiên thành "Lê"

3. Thuộc tính .length

Thuộc tính `.length` trả về số lượng phần tử có trong mảng. Nó luôn lớn hơn chỉ số cao nhất của mảng 1 đơn vị.

const fruits = ["Banana", "Orange", "Apple"];
console.log(fruits.length); // 3
  • Truy cập phần tử cuối cùng: `fruits[fruits.length – 1]`.

4. Các phương thức cơ bản

JavaScript cung cấp rất nhiều hàm có sẵn để thao tác với mảng:

  • `push()`: Thêm một phần tử mới vào cuối mảng.
  • `pop()`: Xóa phần tử cuối cùng của mảng.
  • `shift()`: Xóa phần tử đầu tiên.
  • `unshift()`: Thêm phần tử mới vào đầu mảng.
  • `toString()`: Chuyển mảng thành một chuỗi văn bản (cách nhau bằng dấu phẩy).

5. Mảng là một dạng của Đối tượng (Special Objects)

Trong JavaScript, nếu bạn dùng lệnh `typeof` cho một mảng, nó sẽ trả về `”object”`. Tuy nhiên, mảng khác với đối tượng thông thường ở chỗ nó dùng số để truy cập ngăn chứa, còn đối tượng dùng tên (key).

Để kiểm tra chính xác một biến có phải là mảng hay không, hãy dùng:

Array.isArray(fruits); // Trả về true

Lời kết Module 4

Mảng là nền tảng để bạn xử lý danh sách dữ liệu, từ danh sách sản phẩm đến dữ liệu người dùng. Hãy luyện tập cách sử dụng các phương thức như `push` và `pop` để làm quen với việc thay đổi dữ liệu mảng nhé.

Trong Module 5, chúng ta sẽ học về Đối tượng (Objects) – nơi bạn có thể lưu trữ dữ liệu theo cặp “Tên: Giá trị” cực kỳ linh hoạt.

Hẹn gặp lại các bạn!

Share URL copied

Leave a comment

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Active0
AI3
AI & Automation10

Exclusives

Lifestyle

Related Articles

Tự học JS – Module 15: JSON – Định dạng trao đổi dữ liệu tiêu chuẩn

Tìm hiểu về JSON (JavaScript Object Notation), định dạng văn bản phổ...

Tự học JS – Module 14: Debugging – Kỹ năng tìm và sửa lỗi như chuyên gia

Học cách sử dụng công cụ Chrome DevTools, console.log() và debugger để...

Tự học JS – Module 13: Các tính năng ES6+ hiện đại (Cheatsheet đầy đủ)

Khám phá những thay đổi quan trọng nhất của JavaScript hiện đại...

Tự học JavaScript – Module 12: Dự án thực tế và Hành trình phía trước

Tổng kết Series JavaScript. Xây dựng một ứng dụng 'To-Do List' đơn...