Current date Tháng 5 18, 2026
Tự học JavaScript

Tự học JavaScript – Module 3: Toán tử, Chuỗi và Template Literals

URL copied
Share URL copied
Tự học JavaScript - Module 3: Toán tử, Chuỗi và Template Literals
Tự học JavaScript – Module 3: Toán tử, Chuỗi và Template Literals

1. Toán tử số học (Arithmetic Operators)

JS hỗ trợ đầy đủ các phép tính toán học cơ bản và cả những phép nâng cao:

  • `+`: Cộng (Cũng dùng để nối chuỗi).
  • `-`: Trừ.
  • `*`: Nhân.
  • ``: Lũy thừa (Ví dụ `2 3 = 8`).
  • `/`: Chia.
  • `%`: Chia lấy dư (Modulus).
  • `++`: Tăng 1 đơn vị.
  • `–`: Giảm 1 đơn vị.

2. Toán tử Gán (Assignment) và So sánh (Comparison)

Toán tử gán:

Giúp rút gọn code khi bạn muốn cập nhật giá trị của một biến.

  • `x += y` tương đương với `x = x + y`.
  • `x = y` tương đương với `x = x y`.

Toán tử so sánh:

Luôn trả về kết quả là `true` hoặc `false`.

  • `==`: So sánh bằng (Chỉ so sánh giá trị).
  • `===`: So sánh bằng tuyệt đối (So sánh cả Giá trịKiểu dữ liệu). Đây là cách được khuyên dùng để tránh lỗi.
  • `!=`: Không bằng.
  • `!==`: Không bằng tuyệt đối.
  • `>`, `<`, `>=`, `<=`: Lớn hơn, nhỏ hơn, so sánh lớn/nhỏ hơn hoặc bằng.

3. Toán tử Logic (Logical Operators)

Dùng để kết hợp nhiều điều kiện:

  • `&&` (AND): Trả về `true` nếu tất cả điều kiện đều đúng.
  • `||` (OR): Trả về `true` nếu có ít nhất một điều kiện đúng.
  • `!` (NOT): Đảo ngược giá trị (Đúng thành sai, sai thành đúng).

4. Xử lý Chuỗi (Strings)

Chuỗi là tập hợp các ký tự đặt trong ngoặc nhọn. Một số đặc điểm cần nhớ:

  • Độ dài chuỗi: Dùng thuộc tính `.length`.
  • Ký tự thoát (Escape Characters): Nếu bạn muốn dùng dấu nháy bên trong chuỗi nháy, hãy dùng dấu gạch chéo ngược “.

– `”` -> Dấu nháy kép.

– `’` -> Dấu nháy đơn.

– “ -> Dấu gạch chéo ngược.

5. Template Literals (ES6) – Sức mạnh thực sự

Thay vì dùng nháy đơn hay nháy kép, bạn dùng dấu backtick (`) (nằm cạnh số 1 trên bàn phím). Template Literals mang lại hai lợi ích cực lớn:

1. Chèn biến dễ dàng: Dùng cú pháp `${variable}`.

2. Chuỗi nhiều dòng: Bạn có thể xuống dòng thoải mái mà không cần dùng ký tự nối chuỗi.

Ví dụ so sánh:

let name = "Tuấn";
// Cách cũ
let hello = "Chào bạn " + name + ", chúc bạn ngày mới tốt lành!";

// Cách mới (Template Literals)
let helloNew = `Chào bạn ${name},
chúc bạn ngày mới tốt lành!`;

Lời kết Module 3

Bạn đã biết cách tính toán và xử lý văn bản cơ bản. Đây là những “nguyên liệu” chính để chúng ta tiến tới các cấu trúc dữ liệu phức tạp hơn.

Trong Module 4, chúng ta sẽ khám phá Mảng (Arrays) – cách quản lý danh sách dữ liệu và những phương thức xử lý mảng cực kỳ mạnh mẽ của JavaScript.

Hẹn gặp lại các bạn!

Share URL copied

Leave a comment

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Active0
AI3
AI & Automation10

Exclusives

Lifestyle

Related Articles

Tự học JS – Module 15: JSON – Định dạng trao đổi dữ liệu tiêu chuẩn

Tìm hiểu về JSON (JavaScript Object Notation), định dạng văn bản phổ...

Tự học JS – Module 14: Debugging – Kỹ năng tìm và sửa lỗi như chuyên gia

Học cách sử dụng công cụ Chrome DevTools, console.log() và debugger để...

Tự học JS – Module 13: Các tính năng ES6+ hiện đại (Cheatsheet đầy đủ)

Khám phá những thay đổi quan trọng nhất của JavaScript hiện đại...

Tự học JavaScript – Module 12: Dự án thực tế và Hành trình phía trước

Tổng kết Series JavaScript. Xây dựng một ứng dụng 'To-Do List' đơn...